So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 |
| 2 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 5 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship Nữ U17
00
13
00
13
CONCACAF Championship Nữ U17
00
00
00
00
CONCACAF Championship Nữ U17
00
05
00
05
CONCACAF Championship Nữ U17
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship Nữ U17
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
21
33
21
33
Giao hữu quốc tế
03
14
03
14
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
03
04
03
04
CONCACAF Championship Nữ U17
11
21
11
21
CONCACAF Championship Nữ U17
20
60
20
60
CONCACAF Championship Nữ U17
10
10
10
10
CONCACAF Championship Nữ U17
11
11
11
11
CONCACAF Championship Nữ U17
30
40
30
40
CONCACAF Championship Nữ U17
10
40
10
40
CONCACAF Championship Nữ U17
01
11
01
11
CONCACAF Championship Nữ U17
11
13
11
13
CONCACAF Championship Nữ U17
30
70
30
70
CONCACAF Championship Nữ U17
00
11
00
11
CONCACAF Championship Nữ U17
11
13
11
13
CONCACAF Championship Nữ U17
30
32
30
32
CONCACAF Championship Nữ U17
00
07
00
07
CONCACAF Championship Nữ U17
00
100
00
100
CONCACAF Championship Nữ U17
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CONCACAF Championship Nữ U17
2 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
4 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
2 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
6 Ngày



