So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al Ali CSC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 9:13 | 13 | 8 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | 11 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:9 | 8 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 8 | 2 | 4:6 | 14 | 8 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:6 | 6 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:0 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:6 | 4 |
Al-Najma
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 3 | 6 | 11:20 | 12 | 10 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:10 | 9 | 5 | |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:10 | 3 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 4:9 | 13 | 9 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | 7 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bahrain
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bahrain
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bahrain
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Bahrain
10
11
10
11
H
2.5
X
VĐQG Bahrain
02
03
02
03
T
2.5
T
VĐQG Bahrain
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bahrain
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bahrain
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bahrain
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bahrain
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bahrain
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bahrain
02
03
02
03
T
2.5
T
VĐQG Bahrain
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bahrain
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Bahrain
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Bahrain
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bahrain
01
12
01
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bahrain
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bahrain
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bahrain
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bahrain
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bahrain
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
13
24
13
24
B
2.5
T
VĐQG Bahrain
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Bahrain
02
03
02
03
B
2.5
T
VĐQG Bahrain
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bahrain
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bahrain
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bahrain
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bahrain
15 Ngày
VĐQG Bahrain
22 Ngày
VĐQG Bahrain
37 Ngày
VĐQG Bahrain
17 Ngày
VĐQG Bahrain
23 Ngày
VĐQG Bahrain
38 Ngày



