So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sitra
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 10:13 | 15 | 6 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:6 | 7 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:6 | 9 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 7:8 | 16 | 5 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 8 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Al Riffa Club
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 20:6 | 27 | 3 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:3 | 13 | 2 | |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 12:2 | 18 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 6 | 1 | 11:3 | 21 | 2 | 42% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 2 | 50% |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cup Bahrain Elite
22
53
22
53
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bahrain
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bahrain
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bahrain
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Gulf Clubs Championship
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bahrain
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Gulf Clubs Championship
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Gulf Clubs Championship
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bahrain
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bahrain
00
00
00
00
B
2.5
X
Gulf Clubs Championship
11
41
11
41
B
3/3.5
T
VĐQG Bahrain
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Bahrain
20
30
20
30
B
2.5
T
VĐQG Bahrain
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bahrain
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bahrain
20
30
20
30
B
2.5
T
VĐQG Bahrain
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Nhà vua Bahrain
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bahrain
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bahrain
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Bahrain
01
21
01
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Bahrain
11
11
11
11
T
3/3.5
X
Cúp Quốc gia Bahrain
10
13
10
13
H
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc gia Bahrain
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bahrain
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Bahrain
12
13
12
13
T
2.5
T
Cúp Nhà vua Bahrain
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Bahrain
21
61
21
61
B
2.5/3
T
VĐQG Bahrain
12
13
12
13
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cup Bahrain Elite
00
00
00
00
VĐQG Bahrain
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bahrain
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bahrain
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bahrain
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bahrain
20
30
20
30
T
2.5/3
T
VĐQG Bahrain
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Bahrain
20
30
20
30
T
2.5
T
VĐQG Bahrain
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
VĐQG Bahrain
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bahrain
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bahrain
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bahrain
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Gulf Clubs Championship
13 Ngày
VĐQG Bahrain
17 Ngày
Gulf Clubs Championship
21 Ngày
VĐQG Bahrain
16 Ngày
VĐQG Bahrain
22 Ngày
VĐQG Bahrain
36 Ngày



