So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 16:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:3 | 3 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 |
| 5 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:16 | 0 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship Nữ U17
22
52
22
52
CONCACAF Championship Nữ U17
02
05
02
05
CONCACAF Championship Nữ U17
60
90
60
90
CONCACAF Championship Nữ U17
60
120
60
120
CONCACAF Championship Nữ U17
00
00
00
00
CONCACAF Championship Nữ U17
01
01
01
01
CONCACAF Championship Nữ U17
50
90
50
90
CONCACAF Championship Nữ U17
00
20
00
20
CONCACAF Championship Nữ U17
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship Nữ U17
80
160
80
160
World Cup Nữ U17
02
13
02
13
World Cup Nữ U17
10
11
10
11
World Cup Nữ U17
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
02
02
02
02
Giao hữu quốc tế
01
13
01
13
Giao hữu quốc tế
21
22
21
22
CONCACAF Championship Nữ U17
51
91
51
91
CONCACAF Championship Nữ U17
03
04
03
04
CONCACAF Championship Nữ U17
05
08
05
08
CONCACAF Championship Nữ U17
01
03
01
03
CONCACAF Championship Nữ U17
70
70
70
70
CONCACAF Championship Nữ U17
22
22
22
22
CONCACAF Championship Nữ U17
10
10
10
10
CONCACAF Championship Nữ U17
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
00
03
00
03
Giao hữu quốc tế
30
52
30
52
Giao hữu quốc tế
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CONCACAF Championship Nữ U17
2 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
4 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
6 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
4 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
6 Ngày



