So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
| 2 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship Nữ U17
00
22
00
22
CONCACAF Championship Nữ U17
11
21
11
21
CONCACAF Championship Nữ U17
00
04
00
04
CONCACAF Championship Nữ U17
00
30
00
30
CONCACAF Championship Nữ U17
00
01
00
01
CONCACAF Championship Nữ U17
01
02
01
02
CONCACAF Championship Nữ U17
20
50
20
50
CONCACAF Championship Nữ U17
30
60
30
60
CONCACAF Championship Nữ U17
01
04
01
04
CONCACAF Championship Nữ U17
04
05
04
05
CONCACAF Championship Nữ U17
30
100
30
100
CONCACAF Championship Nữ U17
30
40
30
40
CONCACAF Championship Nữ U17
03
15
03
15
CONCACAF Championship Nữ U17
11
13
11
13
CONCACAF Championship Nữ U17
00
22
00
22
CONCACAF Championship Nữ U17
00
22
00
22
CONCACAF Championship Nữ U17
00
70
00
70
CONCACAF Championship Nữ U17
00
130
00
130
CONCACAF Championship Nữ U17
00
10
00
10
CONCACAF Championship Nữ U17
30
40
30
40
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship Nữ U17
20
71
20
71
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship Nữ U17
09
012
09
012
CONCACAF Championship Nữ U17
20
60
20
60
CONCACAF Championship Nữ U17
01
02
01
02
CONCACAF Championship Nữ U17
01
21
01
21
CONCACAF Championship Nữ U17
00
00
00
00
CONCACAF Championship Nữ U17
00
15
00
15
CONCACAF Championship Nữ U17
13
14
13
14
CONCACAF Championship Nữ U17
20
71
20
71
CONCACAF Championship Nữ U17
60
130
60
130
CONCACAF Championship Nữ U17
00
03
00
03
CONCACAF Championship Nữ U17
00
12
00
12
CONCACAF Championship Nữ U17
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CONCACAF Championship Nữ U17
4 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
4 Ngày



