So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al Qasim Sport Club
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 0 | 1 | 13 | 2:33 | 1 | 20 |
| Chủ | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:19 | 0 | 20 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1:14 | 1 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:19 | 0 | |
| Tất cả | 14 | 0 | 5 | 9 | 1:15 | 5 | 20 |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 | 20 |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 0:8 | 3 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:9 | 1 |
Mosul FC
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 13:21 | 15 | 15 | |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:13 | 4 | 18 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:8 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:10 | 5 | ||
| Tất cả | 14 | 1 | 7 | 6 | 5:12 | 10 | 18 | 7% |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | 19 | 0% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:5 | 7 | 15 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Iraq Super League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Iraq Super League
00
03
00
03
Iraq Super League
10
10
10
10
Iraq Super League
12
17
12
17
B
B
3
1/1.5
T
T
Iraq Super League
01
03
01
03
Iraq Super League
30
30
30
30
Iraq Super League
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
Iraq Super League
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Iraq Cup
00
00
00
00
Iraq Super League
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Iraq Super League
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Iraq Super League
00
00
00
00
T
2
X
Iraq Super League
00
01
00
01
B
2
X
Iraq Super League
00
21
00
21
B
2
T
Iraq Super League
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Iraq Super League
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Iraq Super League
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Iraq Super League
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Iraq Super League
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Iraq Super League
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Iraq Super League
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Iraq Super League
13
13
13
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Iraq Super League
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Iraq Super League
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Iraq Super League
22
22
22
22
T
H
2
0.5/1
T
T
Iraq Super League
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Iraq Super League
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Iraq Super League
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Iraq Cup
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Iraq Super League
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Iraq Super League
10
10
10
10
Iraq Cup
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Iraq Super League
00
03
00
03
Iraq Super League
00
21
00
21
T
2/2.5
T
Iraq Super League
01
03
01
03
T
1.5/2
T
Iraq Super League
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Iraqi Premier Division League
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Iraqi Premier Division League
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Iraq Cup
00
00
00
00
Iraqi Premier Division League
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu



