So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aluminium Arak
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 4 | 9 | 11:18 | 16 | 12 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:6 | 8 | 15 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:12 | 8 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:7 | 2 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 10 | 4 | 7:9 | 19 | 10 |
| Chủ | 8 | 1 | 7 | 0 | 3:1 | 10 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:8 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
Teraktor-Sazi
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 9 | 2 | 22:9 | 27 | 4 | |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 15:8 | 16 | 3 | |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 7:1 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 13 | 0 | 8:3 | 25 | 4 | 24% |
| Chủ | 10 | 2 | 8 | 0 | 6:3 | 14 | 3 | 20% |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 2:0 | 11 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iran
11
22
11
22
VĐQG Iran
11
12
11
12
B
H
1.5
0.5
T
T
VĐQG Iran
00
01
00
01
B
VĐQG Iran
10
10
10
10
H
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
00
01
00
01
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
T
1.5
0.5
X
X
VĐQG Iran
00
11
00
11
B
H
1.5
0.5
T
X
Cúp Iran
10
11
10
11
H
T
1.5
0.5
T
T
VĐQG Iran
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Iran
20
31
20
31
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Iran
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Iran
01
01
01
01
T
2
X
VĐQG Iran
20
20
20
20
VĐQG Iran
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Iran
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
00
13
00
13
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Iran
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iran
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Iran
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
20
20
20
20
VĐQG Iran
10
11
10
11
VĐQG Iran
01
04
01
04
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Iran
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Iran
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
01
02
01
02
VĐQG Iran
02
13
02
13
Cúp Iran
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Iran
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iran
10
41
10
41
VĐQG Iran
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
AFC Champions League
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Iran
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Iran
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iran
00
31
00
31
T
B
2
0.5/1
T
X
AFC Champions League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Iran
11
12
11
12
AFC Champions League
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Iran
00
11
00
11
VĐQG Iran
01
05
01
05
AFC Champions League
04
05
04
05
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
2
X
AFC Champions League
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Iran
01
12
01
12
T
2
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iran
5 Ngày
VĐQG Iran
11 Ngày
VĐQG Iran
5 Ngày
VĐQG Iran
10 Ngày
AFC Champions League
14 Ngày



