So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mes Rafsanjan
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 5 | 10 | 11:25 | 11 | 16 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:8 | 9 | 14 |
| Khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 5:17 | 2 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 | |
| Tất cả | 17 | 1 | 9 | 7 | 5:11 | 12 | 16 |
| Chủ | 8 | 0 | 6 | 2 | 1:3 | 6 | 16 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 4:8 | 6 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
Zob Ahan
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 9 | 6 | 9:15 | 15 | 14 | |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 4:4 | 9 | 12 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5:11 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 9 | 4 | 6:5 | 21 | 8 | 24% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 2:2 | 11 | 7 | 22% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:3 | 10 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iran
10
41
10
41
VĐQG Iran
00
21
00
21
T
H
1.5
0.5
T
X
VĐQG Iran
01
01
01
01
H
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Iran
00
00
00
00
VĐQG Iran
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
VĐQG Iran
11
21
11
21
B
H
1.5
0.5
T
T
VĐQG Iran
01
03
01
03
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Iran
00
10
00
10
VĐQG Iran
01
11
01
11
VĐQG Iran
11
23
11
23
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Iran
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
00
20
00
20
VĐQG Iran
10
20
10
20
B
2
H
VĐQG Iran
00
00
00
00
VĐQG Iran
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
22
32
22
32
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iran
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
21
21
21
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
12
00
12
VĐQG Iran
12
22
12
22
H
B
1.5
0.5
T
T
VĐQG Iran
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5
X
X
Cúp Iran
00
10
00
10
VĐQG Iran
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
01
03
01
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
10
31
10
31
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iran
00
00
00
00
VĐQG Iran
00
20
00
20
VĐQG Iran
10
20
10
20
B
B
1.5
0.5
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
00
00
00
VĐQG Iran
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Cúp Iran
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
VĐQG Iran
10
20
10
20
VĐQG Iran
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Iran
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Iran
01
01
01
01
B
2
X
VĐQG Iran
00
10
00
10
VĐQG Iran
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
13
33
13
33
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Iran
03
03
03
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iran
4 Ngày
VĐQG Iran
10 Ngày
VĐQG Iran
5 Ngày
VĐQG Iran
10 Ngày



