So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 19:16 | 25 | 6 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:7 | 9 | 13 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 13:9 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 7 | 6 | 10:10 | 19 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:5 | 9 | 12 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:5 | 10 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Club Africain
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 4 | 2 | 23:7 | 37 | 2 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 11:5 | 15 | 6 | |
| Khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 12:2 | 22 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 8 | 2 | 9:3 | 29 | 4 | 41% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:2 | 13 | 8 | 38% |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 5:1 | 16 | 1 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
01
02
01
02
VĐQG Tunisia
10
30
10
30
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
10
30
10
30
B
2
T
VĐQG Tunisia
12
13
12
13
B
2
T
VĐQG Tunisia
14
14
14
14
T
1.5/2
T
VĐQG Tunisia
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5
X
T
VĐQG Tunisia
00
01
00
01
T
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
11
11
11
11
VĐQG Tunisia
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
B
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
03
23
03
23
Cúp Quốc gia Tunisia
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tunisia
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
T
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
00
01
00
01
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
00
12
00
12
VĐQG Tunisia
01
11
01
11
T
2/2.5
X
VĐQG Tunisia
10
11
10
11
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
11
22
11
22
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
00
12
00
12
T
2/2.5
T
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
VĐQG Tunisia
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
10
30
10
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
00
01
00
01
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Tunisia
01
01
01
01
B
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tunisia
01
13
01
13
T
1.5/2
T
VĐQG Tunisia
11
21
11
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
01
01
01
01
T
2
X
VĐQG Tunisia
10
20
10
20
T
2
H
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tunisia
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
00
02
00
02
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
4 Ngày
VĐQG Tunisia
4 Ngày



