So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ES du Sahel
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 18:17 | 22 | 8 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 11:8 | 13 | 9 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:9 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 7:8 | 22 | 7 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 5:2 | 16 | 3 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:6 | 6 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
US Ben Guerdane
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 13:15 | 22 | 9 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 7:2 | 15 | 7 | |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 6:13 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:6 | 13 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 8 | 4 | 7:5 | 23 | 6 | 29% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 5:1 | 15 | 4 | 50% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:4 | 8 | 9 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
10
30
10
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
H
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
11
11
11
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
CAF Confederation Cup
00
20
00
20
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tunisia
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
H
2
X
VĐQG Tunisia
00
11
00
11
B
1.5/2
T
CAF Confederation Cup
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tunisia
01
02
01
02
T
1.5/2
T
CAF Confederation Cup
00
10
00
10
VĐQG Tunisia
10
23
10
23
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Tunisia
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
20
21
20
21
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
11
13
11
13
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tunisia
11
15
11
15
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
02
02
02
02
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tunisia
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tunisia
20
20
20
20
VĐQG Tunisia
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
10
22
10
22
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
10
10
10
10
T
T
1.5
0.5
X
T
VĐQG Tunisia
00
01
00
01
T
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
10
20
10
20
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
00
11
00
11
VĐQG Tunisia
10
20
10
20
B
2
H
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
B
1.5
X
VĐQG Tunisia
01
21
01
21
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
11
11
11
11
VĐQG Tunisia
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Tunisia
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
4 Ngày
VĐQG Tunisia
3 Ngày



