So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Costa Rica
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
00
02
00
02
Hạng 2 Costa Rica
00
10
00
10
Hạng 2 Costa Rica
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Costa Rica
22
22
22
22
Hạng 2 Costa Rica
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Costa Rica
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
01
02
01
02
Hạng 2 Costa Rica
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
01
21
01
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Costa Rica
22
22
22
22
Hạng 2 Costa Rica
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Costa Rica
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
31
52
31
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Costa Rica
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
01
11
01
11
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
03
03
03
03
T
2.5/3
T
Hạng 2 Costa Rica
22
22
22
22
Cúp Quốc gia Costa Rica
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
01
02
01
02
Cúp Quốc gia Costa Rica
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
10
30
10
30
T
2
T
Hạng 2 Costa Rica
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Costa Rica
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Costa Rica
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Costa Rica
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Costa Rica
00
00
00
00
Hạng 2 Costa Rica
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu



