Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
42
20
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
31
10
31
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
44
10
44
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
32
10
32
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Đan Mạch
13
24
13
24
VĐQG Đan Mạch
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
32
00
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
26 Ngày
VĐQG Ukraine
33 Ngày
VĐQG Ukraine
40 Ngày
VĐQG Đan Mạch
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
20 Ngày
VĐQG Đan Mạch
27 Ngày



