So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
India Bangalore A Division
00
20
00
20
India Bangalore Super Division
00
02
00
02
India Bangalore Super Division
10
10
10
10
India Bangalore Super Division
00
01
00
01
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
India Bangalore Super Division
01
04
01
04
B
H
3.5
1.5
T
X
India Bangalore Super Division
02
07
02
07
B
B
4.5
2
T
H
India Bangalore Super Division
31
31
31
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
India Bangalore Super Division
11
11
11
11
T
T
4
1.5
X
T
India Bangalore Super Division
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
India Bangalore Super Division
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
India Bangalore Super Division
30
50
30
50
B
B
4
1.5/2
T
T
India Bangalore Super Division
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
India Bangalore Super Division
00
61
00
61
B
B
3
1/1.5
T
X
India Bangalore Super Division
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
India Bangalore Super Division
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
India Bangalore Super Division
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
India Bangalore Super Division
31
41
31
41
T
T
3.5
1.5
T
T
India Bangalore Super Division
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
India Bangalore Super Division
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
India Bangalore Super Division
02
02
02
02
H
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
India Bangalore A Division
01
21
01
21
India Bangalore A Division
01
12
01
12
India Bangalore A Division
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
India Bangalore A Division
11
16
11
16
India Bangalore A Division
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



