So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
India Bangalore A Division
30
51
30
51
India Bangalore A Division
12
14
12
14
India Bangalore A Division
01
21
01
21
India Bangalore A Division
02
33
02
33
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
India Bangalore A Division
11
11
11
11
India Bangalore A Division
01
12
01
12
India Bangalore A Division
10
30
10
30
India Bangalore A Division
11
16
11
16
India Bangalore Super Division
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
India Bangalore Super Division
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
India Bangalore Super Division
04
07
04
07
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
India Bangalore Super Division
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
India Bangalore Super Division
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
India Bangalore Super Division
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
India Bangalore Super Division
02
02
02
02
B
B
3.5
1.5
X
T
India Bangalore Super Division
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
India Bangalore Super Division
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
India Bangalore Super Division
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
India Bangalore Super Division
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
India Bangalore A Division
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
India Bangalore A Division
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
India Bangalore A Division
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
India Bangalore A Division
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
India Bangalore A Division
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu



