Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Latvia
02
34
02
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
3/3.5
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Latvia
00
23
00
23
B
3
T
Cúp Latvia
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Latvia
30
100
30
100
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Europa Conference League
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
20
20
20
FNL Cup Nga
10
14
10
14
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
32
01
32
VĐQG Armenia
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc gia Armenia
00
30
00
30
VĐQG Armenia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Armenia
30
51
30
51
T
2.5
T
VĐQG Armenia
00
01
00
01
VĐQG Armenia
20
21
20
21
B
3/3.5
X
VĐQG Armenia
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Armenia
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Cúp Quốc gia Armenia
35 Ngày
Cúp Quốc gia Armenia
63 Ngày



