Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
20
20
20
Cúp Bulgaria
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
T
T
1.5
0.5
X
X
VĐQG Bulgaria
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bulgaria
01
21
01
21
H
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Bulgaria
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
11
32
11
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
62
30
62
VĐQG Bulgaria
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Bulgaria
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
11
32
11
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
00
32
00
32
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bulgaria
10
10
10
10
Hạng 2 Bulgaria
10
10
10
10
Hạng 2 Bulgaria
10
11
10
11
VĐQG Bulgaria
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
VĐQG Bulgaria
10
20
10
20
VĐQG Bulgaria
01
22
01
22
VĐQG Bulgaria
10
10
10
10
VĐQG Bulgaria
40
51
40
51
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
01
01
01
01
Cúp Bulgaria
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Bulgaria
02
13
02
13
VĐQG Bulgaria
11
32
11
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bulgaria
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
12 Ngày
Cúp Bulgaria
15 Ngày
VĐQG Bulgaria
19 Ngày
VĐQG Bulgaria
11 Ngày
VĐQG Bulgaria
17 Ngày
VĐQG Bulgaria
25 Ngày



