Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
41
52
41
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
40
51
40
51
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
21
23
21
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
3
H
Cúp Đan Mạch
04
06
04
06
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
10
10
10
10
B
3
X
VĐQG Armenia
01
22
01
22
B
3
T
VĐQG Armenia
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Armenia
11
22
11
22
T
2.5/3
T
VĐQG Armenia
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
12
42
12
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
52
00
52
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
16 Ngày
VĐQG Đan Mạch
23 Ngày
Cúp Quốc gia Armenia
34 Ngày
Cúp Quốc gia Armenia
62 Ngày



