Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
30
51
30
51
Hạng hai Đức
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
03
02
03
Đức 3. Liga
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Germany Landespokal
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
03
03
03
Đức 3. Liga
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Đức 3. Liga
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
30
61
30
61
Giao hữu
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
10
00
10
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
11
21
11
21
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
10
10
10
10
T
1
H
Đức Regionalliga Sudwest
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
11
33
11
33
Đức Regionalliga Sudwest
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
4 Ngày
Hạng hai Đức
10 Ngày
Hạng hai Đức
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày



