Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Séc
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Séc
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
31
32
31
32
H
T
3.5
1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
11
11
11
11
B
3
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
01
11
01
11
B
3.5
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
3 Ngày
VĐQG Séc
11 Ngày
VĐQG Séc
17 Ngày
Chưa có dữ liệu.



