Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Đan Mạch
40
60
40
60
Hạng 4 Đan Mạch
20
40
20
40
T
3.5
T
Hạng 4 Đan Mạch
41
62
41
62
Hạng 4 Đan Mạch
20
41
20
41
Hạng 4 Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
00
11
00
11
T
3.5
X
Hạng 4 Đan Mạch
10
22
10
22
Hạng 4 Đan Mạch
03
34
03
34
Hạng 4 Đan Mạch
00
41
00
41
Hạng 4 Đan Mạch
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
30
72
30
72
Hạng 4 Đan Mạch
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
02
14
02
14
Hạng 4 Đan Mạch
10
20
10
20
Hạng 4 Đan Mạch
01
11
01
11
Hạng 4 Đan Mạch
00
00
00
00
Hạng 4 Đan Mạch
12
22
12
22
Hạng 4 Đan Mạch
00
12
00
12
Hạng 4 Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
14
01
14
Denmark Division 3A
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
32
53
32
53
T
T
3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Denmark Division 3A
04
05
04
05
T
2.5
T
Denmark Division 3A
00
20
00
20
T
3
X
Denmark Division 3A
20
22
20
22
B
1/1.5
T
Denmark Division 3A
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
20
40
20
40
Denmark Division 3A
00
00
00
00
Denmark Division 3A
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Denmark Division 3A
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
11
55
11
55
Denmark Division 3A
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Denmark Division 3A
37 Ngày
Denmark Division 3A
44 Ngày
Denmark Division 3A
51 Ngày



